dehydrogenize
giọng máy của trình duyệt
dehydrogenize nghĩa là loại hydro.
Nghĩa của dehydrogenize
Ngoại động từ
- Hoá học Loại hydro.
Dạng từ của dehydrogenize
| Ngôi thứ ba số ít | dehydrogenizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dehydrogenizing |
| Quá khứ phân từ | dehydrogenized |
| Quá khứ | dehydrogenized |
Câu hỏi thường gặp
dehydrogenize nghĩa là gì?
dehydrogenize (ngoại động từ) nghĩa là loại hydro.