TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deicide

UK/ˈdeɪ.ɪ.saɪd/ US/ˈdi.ə.saɪd/ giọng máy của trình duyệt

deicide nghĩa là người giết chúa, tội giết chúa.

Nghĩa của deicide

Danh từ

  1. Người giết Chúa.
  2. Tội giết Chúa.

Dạng từ của deicide

Số nhiềudeicides

Câu hỏi thường gặp

deicide nghĩa là gì?

deicide (danh từ) nghĩa là người giết chúa, tội giết chúa.

deicide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deicide: giọng Anh (UK) /ˈdeɪ.ɪ.saɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈdi.ə.saɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.