deictically
giọng máy của trình duyệt
deictically nghĩa là Xem deictic.
Nghĩa của deictically
Phó từ
- Xem deictic
Câu hỏi thường gặp
deictically nghĩa là gì?
deictically (phó từ) nghĩa là Xem deictic.
deictically nghĩa là Xem deictic.
deictically (phó từ) nghĩa là Xem deictic.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.