TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deifier

giọng máy của trình duyệt

deifier nghĩa là Xem deify.

Nghĩa của deifier

Danh từ

  1. Xem deify

Dạng từ của deifier

Số nhiềudeifiers

Câu hỏi thường gặp

deifier nghĩa là gì?

deifier (danh từ) nghĩa là Xem deify.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.