TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deistical

UK/deɪ.ɪst.ɪ.kəl/ US/deɪ.ɪst.ɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

deistical nghĩa là thần luận.

Nghĩa của deistical

Tính từ

  1. Thuộc Thần luận.

Dạng từ của deistical

So sánh hơnmore deistical
So sánh nhấtmost deistical

Câu hỏi thường gặp

deistical nghĩa là gì?

deistical (tính từ) nghĩa là thần luận.

deistical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deistical: giọng Anh (UK) /deɪ.ɪst.ɪ.kəl/, giọng Mỹ (US) /deɪ.ɪst.ɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.