deity
UK/ˈdiː.ɪ.ti/
US/ˈdi.ə.ti/
giọng máy của trình duyệt
deity nghĩa là tính thần, vị thần, thần, thần linh.
Nghĩa của deity
Danh từ
- Tính thần.
- Vị thần.
Dạng từ của deity
| Số nhiều | deities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với deity
Đồng nghĩa
Họ từ của deity
Cụm từ, thành ngữ với deity
- the Deity — Chúa trời, Thượng đế.
Câu hỏi thường gặp
deity nghĩa là gì?
deity (danh từ) nghĩa là tính thần, vị thần, thần, thần linh.
deity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deity: giọng Anh (UK) /ˈdiː.ɪ.ti/, giọng Mỹ (US) /ˈdi.ə.ti/.