delay cell
giọng máy của trình duyệt
delay cell nghĩa là bộ tạo trễ.
Nghĩa của delay cell
Danh từ
- Tech Bộ tạo trễ.
Câu hỏi thường gặp
delay cell nghĩa là gì?
delay cell (danh từ) nghĩa là bộ tạo trễ.
delay cell nghĩa là bộ tạo trễ.
delay cell (danh từ) nghĩa là bộ tạo trễ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.