TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

delegator

US/ˈdɛ.lɪ.ɡtɜː/ giọng máy của trình duyệt

delegator nghĩa là Xem delegate.

Nghĩa của delegator

Danh từ

  1. Xem delegate

Dạng từ của delegator

Số nhiềudelegators

Câu hỏi thường gặp

delegator nghĩa là gì?

delegator (danh từ) nghĩa là Xem delegate.

delegator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của delegator: giọng Mỹ (US) /ˈdɛ.lɪ.ɡtɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.