delete
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈliːt/
US/dɪˈliːt/
giọng máy của trình duyệt
delete nghĩa là gạch đi, xoá đi, phím xóa, phím xóa tiến.
Nghĩa của delete
Ngoại động từ
- Gạch đi, xoá đi, bỏ đi.
Danh từ
- Phím xóa, phím xóa tiến.
Dạng từ của delete
| Ngôi thứ ba số ít | deletes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | deleting |
| Quá khứ phân từ | deleted |
| Quá khứ | deleted |
| Số nhiều | deletes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với delete
Đồng nghĩa
eraseclearstriketerminateremoveredactstrike outobliteratecancelscorescrubscrapscratchexpungeeliminate
Trái nghĩa
Họ từ của delete
Câu ví dụ với delete
- Could you delete this photo for me? Bạn có thể xoá tấm ảnh này cho tôi được không?
- Can you please delete this photo? Bạn có thể vui lòng xoá bức ảnh này được không?
- You should delete any unnecessary words from your thesis. Bạn nên xoá hết những từ không cần thiết ra khỏi luận văn của bạn.
- Please delete this file. Hãy xóa tệp này.
- Please delete this post. Xin hãy xoá bài đăng này.
- Delete this sentence. Xoá câu này đi.
- Delete your account. Xoá tài khoản của bạn đi.
- I've deleted my comment. Tôi đã xoá bình luận của mình.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
delete nghĩa là gì?
delete (ngoại động từ, danh từ) nghĩa là gạch đi, xoá đi, phím xóa, phím xóa tiến.
delete phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của delete: giọng Anh (UK) /dɪˈliːt/, giọng Mỹ (US) /dɪˈliːt/.