TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

delimiter

UK/dɪˈlɪmɪtə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

delimiter nghĩa là dấu giới hạn, dấu tách.

Nghĩa của delimiter

Danh từ

  1. Tech Dấu giới hạn, dấu tách; dấu định nghĩa.

Dạng từ của delimiter

Số nhiềudelimiters

Câu hỏi thường gặp

delimiter nghĩa là gì?

delimiter (danh từ) nghĩa là dấu giới hạn, dấu tách.

delimiter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của delimiter: giọng Anh (UK) /dɪˈlɪmɪtə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.