delimiter
UK/dɪˈlɪmɪtə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
delimiter nghĩa là dấu giới hạn, dấu tách.
Nghĩa của delimiter
Danh từ
- Tech Dấu giới hạn, dấu tách; dấu định nghĩa.
Dạng từ của delimiter
| Số nhiều | delimiters |
Câu hỏi thường gặp
delimiter nghĩa là gì?
delimiter (danh từ) nghĩa là dấu giới hạn, dấu tách.
delimiter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của delimiter: giọng Anh (UK) /dɪˈlɪmɪtə(ɹ)/.