TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deliquescence

giọng máy của trình duyệt

deliquescence nghĩa là sự tan ra, sự chảy rữa.

Nghĩa của deliquescence

Danh từ

  1. Sự tan ra.
  2. Sự chảy rữa.

Dạng từ của deliquescence

Số nhiềudeliquescences

Câu hỏi thường gặp

deliquescence nghĩa là gì?

deliquescence (danh từ) nghĩa là sự tan ra, sự chảy rữa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.