TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deliverability

UK/dɪˌlɪvɹəˈbɪlɪti/ giọng máy của trình duyệt

deliverability nghĩa là Xem deliver.

Nghĩa của deliverability

Danh từ

  1. Xem deliver

Câu hỏi thường gặp

deliverability nghĩa là gì?

deliverability (danh từ) nghĩa là Xem deliver.

deliverability phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deliverability: giọng Anh (UK) /dɪˌlɪvɹəˈbɪlɪti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.