deliverance
UK/dɪˈlɪvɹəns/
giọng máy của trình duyệt
deliverance nghĩa là sự cứu nguy, sự giải thoát.
Nghĩa của deliverance
Danh từ
- + from Sự cứu nguy, sự giải thoát.
- Lời tuyên bố nhấn mạnh; lời tuyên bố long trọng.
- Pháp lý Lời phán quyết; lời tuyên án.
Dạng từ của deliverance
| Số nhiều | deliverances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với deliverance
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
deliverance nghĩa là gì?
deliverance (danh từ) nghĩa là sự cứu nguy, sự giải thoát.
deliverance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deliverance: giọng Anh (UK) /dɪˈlɪvɹəns/.