TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deluder

US/dɪ.ˈluː.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

deluder nghĩa là Xem delude.

Nghĩa của deluder

Danh từ

  1. Xem delude

Dạng từ của deluder

Số nhiềudeluders

Câu hỏi thường gặp

deluder nghĩa là gì?

deluder (danh từ) nghĩa là Xem delude.

deluder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deluder: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈluː.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.