demeaning
US/dɪ.ˈmi.niɳ/
giọng máy của trình duyệt
demeaning nghĩa là làm mất phẩm giá, làm mất giá trị.
Nghĩa của demeaning
Tính từ
- Làm mất phẩm giá, làm mất giá trị.
Dạng từ của demeaning
| So sánh hơn | more demeaning |
| So sánh nhất | most demeaning |
Câu hỏi thường gặp
demeaning nghĩa là gì?
demeaning (tính từ) nghĩa là làm mất phẩm giá, làm mất giá trị.
demeaning phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của demeaning: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈmi.niɳ/.