TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

demential

giọng máy của trình duyệt

demential nghĩa là Xem dementia.

Nghĩa của demential

Tính từ

  1. Xem dementia

Dạng từ của demential

So sánh hơnmore demential
So sánh nhấtmost demential

Câu hỏi thường gặp

demential nghĩa là gì?

demential (tính từ) nghĩa là Xem dementia.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.