TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

demicircular

giọng máy của trình duyệt

demicircular nghĩa là vòng khuyết, bán khuyên.

Nghĩa của demicircular

Tính từ

  1. Vòng khuyết, bán khuyên.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demicircular

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

demicircular nghĩa là gì?

demicircular (tính từ) nghĩa là vòng khuyết, bán khuyên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.