TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

demigod

UK/ˈdɛmiɡɒd/ US/ˈdɛmiɡɑd/ giọng máy của trình duyệt

demigod nghĩa là á thần, á thánh, bán thần.

Nghĩa của demigod

Danh từ

  1. mythology Á thần, á thánh.

Dạng từ của demigod

Số nhiềudemigods

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demigod

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

demigod nghĩa là gì?

demigod (danh từ) nghĩa là á thần, á thánh, bán thần.

demigod phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demigod: giọng Anh (UK) /ˈdɛmiɡɒd/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛmiɡɑd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.