TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

demilitarized zone

giọng máy của trình duyệt

demilitarized zone nghĩa là khu phi quân sự, giới tuyến quân sự.

Nghĩa của demilitarized zone

Danh từ

  1. Khu phi quân sự, giới tuyến quân sự, vùng phi quân sự.

Dạng từ của demilitarized zone

Số nhiềudemilitarized zones

Câu hỏi thường gặp

demilitarized zone nghĩa là gì?

demilitarized zone (danh từ) nghĩa là khu phi quân sự, giới tuyến quân sự.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.