TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

demisemiquaver

UK/ˌdɛmɪˈsɛmɪˌkweɪvə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

demisemiquaver nghĩa là nốt móc ba.

Nghĩa của demisemiquaver

Danh từ

  1. Anh, Úc, âm nhạc Nốt móc ba.

Dạng từ của demisemiquaver

Số nhiềudemisemiquavers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demisemiquaver

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với demisemiquaver

  • demisemiquaver rest — Lặng tam, dấu lặng tam.

Câu hỏi thường gặp

demisemiquaver nghĩa là gì?

demisemiquaver (danh từ) nghĩa là nốt móc ba.

demisemiquaver phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demisemiquaver: giọng Anh (UK) /ˌdɛmɪˈsɛmɪˌkweɪvə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.