TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

demisemiquaver rest

giọng máy của trình duyệt

demisemiquaver rest nghĩa là lặng tam, dấu lặng tam.

Nghĩa của demisemiquaver rest

Danh từ

  1. Lặng tam, dấu lặng tam.

Dạng từ của demisemiquaver rest

Số nhiềudemisemiquaver rests

Câu hỏi thường gặp

demisemiquaver rest nghĩa là gì?

demisemiquaver rest (danh từ) nghĩa là lặng tam, dấu lặng tam.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.