TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

demiurgically

giọng máy của trình duyệt

demiurgically nghĩa là Xem demiurge.

Nghĩa của demiurgically

Phó từ

  1. Xem demiurge

Câu hỏi thường gặp

demiurgically nghĩa là gì?

demiurgically (phó từ) nghĩa là Xem demiurge.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.