demo
Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɛm.əʊ/
US/ˈdɛm.oʊ/
giọng máy của trình duyệt
demo nghĩa là cuộc biểu tình, tin giới thiệu, chương trình giới thiệu.
Nghĩa của demo
Danh từ
- Cuộc biểu tình.
- Tin giới thiệu, chương trình giới thiệu.
Dạng từ của demo
| Số nhiều | demos |
| Ngôi thứ ba số ít | demos |
| Hiện tại phân từ (-ing) | demoing |
| Quá khứ phân từ | demoed |
| Quá khứ | demoed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demo
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với demo
- demo disk — Đĩa biểu diễn.
Câu ví dụ với demo
- The demo sounds better than the original. Bản demo nghe hay hơn bản gốc.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
demo nghĩa là gì?
demo (danh từ) nghĩa là cuộc biểu tình, tin giới thiệu, chương trình giới thiệu.
demo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của demo: giọng Anh (UK) /ˈdɛm.əʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛm.oʊ/.