TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

demiworld

US/ˈdɛ.mi.ˌwɜːld/ giọng máy của trình duyệt

demiworld nghĩa là Xem demimonde.

Nghĩa của demiworld

Danh từ

  1. Xem demimonde

Dạng từ của demiworld

Số nhiềudemiworlds

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demiworld

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

demiworld nghĩa là gì?

demiworld (danh từ) nghĩa là Xem demimonde.

demiworld phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demiworld: giọng Mỹ (US) /ˈdɛ.mi.ˌwɜːld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.