TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

demonically

US/dɪ.ˈmɑː.nɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

demonically nghĩa là Xem demonic.

Nghĩa của demonically

Phó từ

  1. Xem demonic

Dạng từ của demonically

So sánh hơnmore demonically
So sánh nhấtmost demonically

Câu hỏi thường gặp

demonically nghĩa là gì?

demonically (phó từ) nghĩa là Xem demonic.

demonically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demonically: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈmɑː.nɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.