TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

demonstrably

UK/dɪˈmɒnstrəbliː/ US/diˈmɑnstrəbli/ giọng máy của trình duyệt

demonstrably nghĩa là rõ ràng, minh bạch.

Nghĩa của demonstrably

Phó từ

  1. Rõ ràng, minh bạch.

Dạng từ của demonstrably

So sánh hơnmore demonstrably
So sánh nhấtmost demonstrably

Câu hỏi thường gặp

demonstrably nghĩa là gì?

demonstrably (phó từ) nghĩa là rõ ràng, minh bạch.

demonstrably phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demonstrably: giọng Anh (UK) /dɪˈmɒnstrəbliː/, giọng Mỹ (US) /diˈmɑnstrəbli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.