demount
US/ˌdi.ˈmɑʊnt/
giọng máy của trình duyệt
demount nghĩa là tháo ra, gỡ ra.
Nghĩa của demount
Danh từ
- Tech Tháo ra, gỡ ra.
Dạng từ của demount
| Ngôi thứ ba số ít | demounts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | demounting |
| Quá khứ phân từ | demounted |
| Quá khứ | demounted |
Họ từ của demount
Câu hỏi thường gặp
demount nghĩa là gì?
demount (danh từ) nghĩa là tháo ra, gỡ ra.
demount phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của demount: giọng Mỹ (US) /ˌdi.ˈmɑʊnt/.