TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

demountable

US/ˌdi.ˈmɑʊn.tə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

demountable nghĩa là Có thể tháo ra được.

Nghĩa của demountable

Tính từ

  1. Có thể tháo ra được.

Dạng từ của demountable

So sánh hơnmore demountable
So sánh nhấtmost demountable
Số nhiềudemountables

Họ từ của demountable

Câu hỏi thường gặp

demountable nghĩa là gì?

demountable (tính từ) nghĩa là Có thể tháo ra được.

demountable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demountable: giọng Mỹ (US) /ˌdi.ˈmɑʊn.tə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.