demulcent
UK/dɪˈmʌls(ə)nt/
US/dɪˈmʌls(ə)nt/
giọng máy của trình duyệt
demulcent nghĩa là làm dịu, thuốc làm dịu.
Nghĩa của demulcent
Tính từ
- Y học Làm dịu (viêm).
Danh từ
- Y học Thuốc làm dịu (viêm).
Dạng từ của demulcent
| So sánh hơn | more demulcent |
| So sánh nhất | most demulcent |
| Số nhiều | demulcents |
Câu hỏi thường gặp
demulcent nghĩa là gì?
demulcent (tính từ, danh từ) nghĩa là làm dịu, thuốc làm dịu.
demulcent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của demulcent: giọng Anh (UK) /dɪˈmʌls(ə)nt/, giọng Mỹ (US) /dɪˈmʌls(ə)nt/.