TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

demulcent

UK/dɪˈmʌls(ə)nt/ US/dɪˈmʌls(ə)nt/ giọng máy của trình duyệt

demulcent nghĩa là làm dịu, thuốc làm dịu.

Nghĩa của demulcent

Tính từ

  1. Y học Làm dịu (viêm).

Danh từ

  1. Y học Thuốc làm dịu (viêm).

Dạng từ của demulcent

So sánh hơnmore demulcent
So sánh nhấtmost demulcent
Số nhiềudemulcents

Câu hỏi thường gặp

demulcent nghĩa là gì?

demulcent (tính từ, danh từ) nghĩa là làm dịu, thuốc làm dịu.

demulcent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demulcent: giọng Anh (UK) /dɪˈmʌls(ə)nt/, giọng Mỹ (US) /dɪˈmʌls(ə)nt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.