TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

demultiplexer

US/ˌdi.ˈməl.tə.ˌplɛk.sɜː/ giọng máy của trình duyệt

demultiplexer nghĩa là bộ phân đa kênh.

Nghĩa của demultiplexer

Danh từ

  1. Tech Bộ phân đa kênh.

Dạng từ của demultiplexer

Số nhiềudemultiplexers

Câu hỏi thường gặp

demultiplexer nghĩa là gì?

demultiplexer (danh từ) nghĩa là bộ phân đa kênh.

demultiplexer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demultiplexer: giọng Mỹ (US) /ˌdi.ˈməl.tə.ˌplɛk.sɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.