TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

demultiplex

giọng máy của trình duyệt

demultiplex nghĩa là phân đa kênh.

Nghĩa của demultiplex

Danh từ

  1. Tech Phân đa kênh (đ).

Dạng từ của demultiplex

Ngôi thứ ba số ítdemultiplexes
Hiện tại phân từ (-ing)demultiplexing
Quá khứ phân từdemultiplexed
Quá khứdemultiplexed

Câu hỏi thường gặp

demultiplex nghĩa là gì?

demultiplex (danh từ) nghĩa là phân đa kênh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.