demultiplex Nghegiọng máy của trình duyệt demultiplex nghĩa là phân đa kênh. Nghĩa của demultiplex Danh từ Tech Phân đa kênh (đ). Dạng từ của demultiplex Ngôi thứ ba số ítdemultiplexesHiện tại phân từ (-ing)demultiplexingQuá khứ phân từdemultiplexedQuá khứdemultiplexed Câu hỏi thường gặp demultiplex nghĩa là gì?demultiplex (danh từ) nghĩa là phân đa kênh.