TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

demurrer

UK/dɪˈmʌɹə/ US/dɪməːɹə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

demurrer nghĩa là sự bác bỏ.

Nghĩa của demurrer

Danh từ

  1. Pháp lý Sự bác bỏ.

Dạng từ của demurrer

Số nhiềudemurrers

Câu hỏi thường gặp

demurrer nghĩa là gì?

demurrer (danh từ) nghĩa là sự bác bỏ.

demurrer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demurrer: giọng Anh (UK) /dɪˈmʌɹə/, giọng Mỹ (US) /dɪməːɹə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.