TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Demydivka

UK/dɛmˈɪdɪvkə/ US/dɛmˈɪdɪvkə/ giọng máy của trình duyệt

Demydivka nghĩa là huyện demydivka.

Nghĩa của Demydivka

Danh từ riêng

  1. Huyện Demydivka.

Câu hỏi thường gặp

Demydivka nghĩa là gì?

Demydivka (danh từ riêng) nghĩa là huyện demydivka.

Demydivka phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Demydivka: giọng Anh (UK) /dɛmˈɪdɪvkə/, giọng Mỹ (US) /dɛmˈɪdɪvkə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.