Demydivka
UK/dɛmˈɪdɪvkə/
US/dɛmˈɪdɪvkə/
giọng máy của trình duyệt
Demydivka nghĩa là huyện demydivka.
Nghĩa của Demydivka
Danh từ riêng
- Huyện Demydivka.
Câu hỏi thường gặp
Demydivka nghĩa là gì?
Demydivka (danh từ riêng) nghĩa là huyện demydivka.
Demydivka phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của Demydivka: giọng Anh (UK) /dɛmˈɪdɪvkə/, giọng Mỹ (US) /dɛmˈɪdɪvkə/.