TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

denarius

UK/dɪˈnɑɹi.əs/ US/dɪˈnɑɹi.əs/ giọng máy của trình duyệt

denarius nghĩa là đồng đơnariut.

Nghĩa của denarius

Danh từ

  1. Đồng đơnariut (tiền La-mã).

Dạng từ của denarius

Số nhiềudenarii

Câu hỏi thường gặp

denarius nghĩa là gì?

denarius (danh từ) nghĩa là đồng đơnariut.

denarius phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của denarius: giọng Anh (UK) /dɪˈnɑɹi.əs/, giọng Mỹ (US) /dɪˈnɑɹi.əs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.