denarius
UK/dɪˈnɑɹi.əs/
US/dɪˈnɑɹi.əs/
giọng máy của trình duyệt
denarius nghĩa là đồng đơnariut.
Nghĩa của denarius
Danh từ
- Đồng đơnariut (tiền La-mã).
Dạng từ của denarius
| Số nhiều | denarii |
Câu hỏi thường gặp
denarius nghĩa là gì?
denarius (danh từ) nghĩa là đồng đơnariut.
denarius phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của denarius: giọng Anh (UK) /dɪˈnɑɹi.əs/, giọng Mỹ (US) /dɪˈnɑɹi.əs/.