TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

denary

UK/ˈdiːnəɹi/ US/dɪˈnɛɹi/ giọng máy của trình duyệt

denary nghĩa là hệ mười, thập phân.

Nghĩa của denary

Tính từ

  1. Thuộc Hệ mười, thập phân.

Dạng từ của denary

Số nhiềudenaries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với denary

Đồng nghĩa

Họ từ của denary

Câu hỏi thường gặp

denary nghĩa là gì?

denary (tính từ) nghĩa là hệ mười, thập phân.

denary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của denary: giọng Anh (UK) /ˈdiːnəɹi/, giọng Mỹ (US) /dɪˈnɛɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.