TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

den

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɛn/ US/ˈdɛn/ giọng máy của trình duyệt

den nghĩa là hang, sào huyệt, hang ổ.

Nghĩa của den

Danh từ

  1. Hang (thú dữ); sào huyệt (của bọn cướp).
  2. Căn phòng nhỏ bẩn thỉu, nhà lụp xụp bẩn thỉu.
  3. Thông tục Phòng nhỏ riêng để làm việc.

Dạng từ của den

Số nhiềudens
Ngôi thứ ba số ítdens
Hiện tại phân từ (-ing)denning
Quá khứ phân từdenned
Quá khứdenned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với den

Đồng nghĩa

Họ từ của den

Câu hỏi thường gặp

den nghĩa là gì?

den (danh từ) nghĩa là hang, sào huyệt, hang ổ.

den phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của den: giọng Anh (UK) /ˈdɛn/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.