den
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɛn/
US/ˈdɛn/
giọng máy của trình duyệt
den nghĩa là hang, sào huyệt, hang ổ.
Nghĩa của den
Danh từ
- Hang (thú dữ); sào huyệt (của bọn cướp).
- Căn phòng nhỏ bẩn thỉu, nhà lụp xụp bẩn thỉu.
- Thông tục Phòng nhỏ riêng để làm việc.
Dạng từ của den
| Số nhiều | dens |
| Ngôi thứ ba số ít | dens |
| Hiện tại phân từ (-ing) | denning |
| Quá khứ phân từ | denned |
| Quá khứ | denned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với den
Đồng nghĩa
Họ từ của den
Câu hỏi thường gặp
den nghĩa là gì?
den (danh từ) nghĩa là hang, sào huyệt, hang ổ.
den phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của den: giọng Anh (UK) /ˈdɛn/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛn/.