denaturalization
giọng máy của trình duyệt
denaturalization nghĩa là sự biến tính, sự biến chất.
Nghĩa của denaturalization
Danh từ
- Sự biến tính, sự biến chất.
- Sự tước bỏ quốc tịch.
Dạng từ của denaturalization
| Số nhiều | denaturalizations |
Câu hỏi thường gặp
denaturalization nghĩa là gì?
denaturalization (danh từ) nghĩa là sự biến tính, sự biến chất.