TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

denaturant

giọng máy của trình duyệt

denaturant nghĩa là chất làm biến tính.

Nghĩa của denaturant

Danh từ

  1. Chất làm biến tính.

Dạng từ của denaturant

Số nhiềudenaturants

Câu hỏi thường gặp

denaturant nghĩa là gì?

denaturant (danh từ) nghĩa là chất làm biến tính.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.