denaturant
giọng máy của trình duyệt
denaturant nghĩa là chất làm biến tính.
Nghĩa của denaturant
Danh từ
- Chất làm biến tính.
Dạng từ của denaturant
| Số nhiều | denaturants |
Câu hỏi thường gặp
denaturant nghĩa là gì?
denaturant (danh từ) nghĩa là chất làm biến tính.