TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dendrochronological

giọng máy của trình duyệt

dendrochronological nghĩa là Thuộc khoa tính thời gian bằng các vòng trong cây.

Nghĩa của dendrochronological

Tính từ

  1. Thuộc khoa tính thời gian bằng các vòng trong cây.

Câu hỏi thường gặp

dendrochronological nghĩa là gì?

dendrochronological (tính từ) nghĩa là Thuộc khoa tính thời gian bằng các vòng trong cây.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.