TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dengue

UK/ˈdɛŋ.ɡi/ US/ˈdɛŋ.ɡi/ giọng máy của trình duyệt

dengue nghĩa là bệnh đăngngơ, sốt xuất huyết dingue.

Nghĩa của dengue

Danh từ

  1. Y học Bệnh đăngngơ.

Dạng từ của dengue

Số nhiềudengues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dengue

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dengue nghĩa là gì?

dengue (danh từ) nghĩa là bệnh đăngngơ, sốt xuất huyết dingue.

dengue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dengue: giọng Anh (UK) /ˈdɛŋ.ɡi/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛŋ.ɡi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.