deniable
UK/dɪˈnaɪ(j)əbəɫ/
giọng máy của trình duyệt
deniable nghĩa là có thể từ chối, có thể khước từ, có thể chối, có thể không nhận.
Nghĩa của deniable
Tính từ
- Có thể từ chối, có thể khước từ.
- Có thể chối, có thể không nhận.
Dạng từ của deniable
| So sánh hơn | more deniable |
| So sánh nhất | most deniable |
Câu hỏi thường gặp
deniable nghĩa là gì?
deniable (tính từ) nghĩa là có thể từ chối, có thể khước từ, có thể chối, có thể không nhận.
deniable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deniable: giọng Anh (UK) /dɪˈnaɪ(j)əbəɫ/.