TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deniability

UK/dɪˌnaɪ(j)əˈbɪlɪti/ giọng máy của trình duyệt US giọng người thật

deniability nghĩa là Xem deniable.

Nghĩa của deniability

Danh từ

  1. Xem deniable

Dạng từ của deniability

Số nhiềudeniabilities

Câu hỏi thường gặp

deniability nghĩa là gì?

deniability (danh từ) nghĩa là Xem deniable.

deniability phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deniability: giọng Anh (UK) /dɪˌnaɪ(j)əˈbɪlɪti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Pagoda123, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.