TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

denial

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈnaɪ.əl/ US/dɪˈnaɪ.əl/ giọng máy của trình duyệt

denial nghĩa là sự từ chối, sự khước từ.

Nghĩa của denial

Danh từ

  1. Sự từ chối, sự khước từ; sự phủ nhận.
    • denial of a truthsự phủ nhận một sự thật
    • denial of a requestsự từ chối một yêu cầu
    • a flat denialsự từ chối dứt khoát
  2. Sự từ chối không cho (ai cái gì).
  3. Sự chối, sự không nhận.

Dạng từ của denial

Số nhiềudenials

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với denial

Đồng nghĩa

Họ từ của denial

Câu hỏi thường gặp

denial nghĩa là gì?

denial (danh từ) nghĩa là sự từ chối, sự khước từ.

denial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của denial: giọng Anh (UK) /dɪˈnaɪ.əl/, giọng Mỹ (US) /dɪˈnaɪ.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.