TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

denitrate

giọng máy của trình duyệt

denitrate nghĩa là loại nitơ.

Nghĩa của denitrate

Ngoại động từ

  1. Hoá học Loại nitơ.

Dạng từ của denitrate

Ngôi thứ ba số ítdenitrates
Hiện tại phân từ (-ing)denitrating
Quá khứ phân từdenitrated
Quá khứdenitrated
Số nhiềudenitrates

Câu hỏi thường gặp

denitrate nghĩa là gì?

denitrate (ngoại động từ) nghĩa là loại nitơ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.