TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

denitrification

US/ˌdi.ˌnɑɪ.trə.fə.ˈkeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

denitrification nghĩa là Xem denitrify.

Nghĩa của denitrification

Danh từ

  1. Xem denitrify

Dạng từ của denitrification

Số nhiềudenitrifications

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với denitrification

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

denitrification nghĩa là gì?

denitrification (danh từ) nghĩa là Xem denitrify.

denitrification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của denitrification: giọng Mỹ (US) /ˌdi.ˌnɑɪ.trə.fə.ˈkeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.