denitrify Nghegiọng máy của trình duyệt denitrify nghĩa là loại nitơ. Nghĩa của denitrify Ngoại động từ Hoá học Loại nitơ. Dạng từ của denitrify Ngôi thứ ba số ítdenitrifiesHiện tại phân từ (-ing)denitrifyingQuá khứ phân từdenitrifiedQuá khứdenitrified Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với denitrify Trái nghĩanitrify Câu hỏi thường gặp denitrify nghĩa là gì?denitrify (ngoại động từ) nghĩa là loại nitơ.