TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

density distribution

US/ˈdɛnt.sə.ti ˌdɪs.trə.ˈbjuː.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

density distribution nghĩa là Sự phân bố mật độ.

Nghĩa của density distribution

Danh từ

  1. Tech Sự phân bố mật độ.

Câu hỏi thường gặp

density distribution nghĩa là gì?

density distribution (danh từ) nghĩa là Sự phân bố mật độ.

density distribution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của density distribution: giọng Mỹ (US) /ˈdɛnt.sə.ti ˌdɪs.trə.ˈbjuː.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.