TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

density gradient

US/ ˈɡreɪ.di.ənt/ giọng máy của trình duyệt

density gradient nghĩa là gradient mật độ.

Nghĩa của density gradient

Danh từ

  1. Kinh tế học Gradient mật độ.

Câu hỏi thường gặp

density gradient nghĩa là gì?

density gradient (danh từ) nghĩa là gradient mật độ.

density gradient phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của density gradient: giọng Mỹ (US) / ˈɡreɪ.di.ənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.