dentation
giọng máy của trình duyệt
dentation nghĩa là đường viền hình răng, đường răng lá.
Nghĩa của dentation
Danh từ
- Đường viền hình răng; đường cắt kính hình răng.
- Đường răng lá.
Dạng từ của dentation
| Số nhiều | dentations |
Câu hỏi thường gặp
dentation nghĩa là gì?
dentation (danh từ) nghĩa là đường viền hình răng, đường răng lá.