TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dentation

giọng máy của trình duyệt

dentation nghĩa là đường viền hình răng, đường răng lá.

Nghĩa của dentation

Danh từ

  1. Đường viền hình răng; đường cắt kính hình răng.
  2. Đường răng lá.

Dạng từ của dentation

Số nhiềudentations

Câu hỏi thường gặp

dentation nghĩa là gì?

dentation (danh từ) nghĩa là đường viền hình răng, đường răng lá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.