TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dentilingual

giọng máy của trình duyệt

dentilingual nghĩa là khe răng, âm khe răng.

Nghĩa của dentilingual

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Khe răng (âm).

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Âm khe răng.

Dạng từ của dentilingual

Số nhiềudentilinguals

Câu hỏi thường gặp

dentilingual nghĩa là gì?

dentilingual (tính từ, danh từ) nghĩa là khe răng, âm khe răng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.