dentilingual
giọng máy của trình duyệt
dentilingual nghĩa là khe răng, âm khe răng.
Nghĩa của dentilingual
Tính từ
- Ngôn ngữ học Khe răng (âm).
Danh từ
- Ngôn ngữ học Âm khe răng.
Dạng từ của dentilingual
| Số nhiều | dentilinguals |
Câu hỏi thường gặp
dentilingual nghĩa là gì?
dentilingual (tính từ, danh từ) nghĩa là khe răng, âm khe răng.